Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
息事宁人息事寧人

xī shì níng rén

息事宁人 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 息事宁人 trong tiếng Việt

giữ hoà khí; dàn xếp tranh cãi (thành ngữ)

Tra từ liên quan