息事宁人息事寧人 xī shì níng rén 息事宁人 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 息事宁人 trong tiếng Việt giữ hoà khí; dàn xếp tranh cãi (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan