Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗手盆

xǐ shǒu pén

洗手盆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗手盆 trong tiếng Việt

bồn rửa mặt; chậu rửa

Tra từ liên quan