西沙 Xī shā 西沙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 西沙 trong tiếng Việt xem 西沙群島|西沙群岛[Xi1 sha1 Qun2 dao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan