Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
锡石錫石

xī shí

锡石 là gì?

锡石 [xī shí] có nghĩa là thiếc oxit SnO2; cassiterite; đá thiếc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 锡石 trong tiếng Việt

  1. thiếc oxit SnO2
  2. cassiterite
  3. đá thiếc

Cách đọc và ghi nhớ 锡石

锡石 được đọc là xī shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiếc oxit SnO2; cassiterite; đá thiếc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan