Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
膝上舞

xī shàng wǔ

膝上舞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膝上舞 trong tiếng Việt

múa trên đùi

Tra từ liên quan