Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗手间洗手間

xǐ shǒu jiān

洗手间 là gì?

洗手间 [xǐ shǒu jiān] có nghĩa là nhà vệ sinh; phòng vệ sinh; phòng rửa tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗手间 trong tiếng Việt

  1. nhà vệ sinh
  2. phòng vệ sinh
  3. phòng rửa tay

Cách đọc và ghi nhớ 洗手间

洗手间 được đọc là xǐ shǒu jiān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhà vệ sinh; phòng vệ sinh; phòng rửa tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan