喜寿喜壽 xǐ shòu 喜寿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 喜寿 trong tiếng Việt sinh nhật lần thứ 77 (tôn kính, cổ hoặc thuật ngữ Nhật Bản) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan