Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜事

xǐ shì

喜事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜事 trong tiếng Việt

dịp vui; đám cưới

Tra từ liên quan