喜事
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
喜事
dịp vui; đám cưới
Giản thể喜事
Phồn thể喜事
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng