稀疏 là gì?
稀疏 [xī shū] có nghĩa là thưa thớt; không thường xuyên; lan tỏa mỏng.
Nghĩa của từ 稀疏 trong tiếng Việt
- thưa thớt
- không thường xuyên
- lan tỏa mỏng
Cách đọc và ghi nhớ 稀疏
稀疏 được đọc là xī shū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thưa thớt; không thường xuyên; lan tỏa mỏng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .