Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
膝上型电脑膝上型電腦

xī shàng xíng diàn nǎo

膝上型电脑 là gì?

膝上型电脑 [xī shàng xíng diàn nǎo] có nghĩa là máy tính xách tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 膝上型电脑 trong tiếng Việt

máy tính xách tay

Cách đọc và ghi nhớ 膝上型电脑

膝上型电脑 được đọc là xī shàng xíng diàn nǎo, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy tính xách tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan