膝上型电脑
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
膝上型电脑
máy tính xách tay
Giản thể膝上型电脑
Phồn thể膝上型電腦
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng