膝上型电脑 là gì?
膝上型电脑 [xī shàng xíng diàn nǎo] có nghĩa là máy tính xách tay.
Nghĩa của từ 膝上型电脑 trong tiếng Việt
máy tính xách tay
Cách đọc và ghi nhớ 膝上型电脑
膝上型电脑 được đọc là xī shàng xíng diàn nǎo, gồm 5 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy tính xách tay”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .