Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
习得性習得性

xí dé xìng

习得性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 习得性 trong tiếng Việt

đã học; đã tiếp thu

Tra từ liên quan