Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸虫纲吸蟲綱

xī chóng gāng

吸虫纲 là gì?

吸虫纲 [xī chóng gāng] có nghĩa là Lớp Sán lá; sán lá; một loại ký sinh bao gồm ở người.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸虫纲 trong tiếng Việt

  1. Lớp Sán lá
  2. sán lá
  3. một loại ký sinh bao gồm ở người

Cách đọc và ghi nhớ 吸虫纲

吸虫纲 được đọc là xī chóng gāng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Lớp Sán lá; sán lá; một loại ký sinh bao gồm ở người”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan