Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng X

7.174 mục từ · Trang 48/120

西班牙Xī bān yá

西班牙: Tây Ban Nha

Cụm từ
西班牙港Xī bān yá gǎng

西班牙港: Thủ đô Port-of-Spain của Trinidad và Tobago

Cụm từ
西班牙人Xī bān yá rén

西班牙人: Người Tây Ban Nha

Cụm từ
西班牙文Xī bān yá wén

西班牙文: tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
西班牙语Xī bān yá yǔ

西班牙语: ngôn ngữ Tây Ban Nha

Cụm từ
喜报xǐ bào

喜报: thông báo tin vui; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
细胞xì bāo

细胞: tế bào (sinh học)

Cụm từ
细胞壁xì bāo bì

细胞壁: thành tế bào

Cụm từ
细胞毒xì bāo dú

细胞毒: chất độc tế bào

Cụm từ
细胞毒性xì bāo dú xìng

细胞毒性: độc tính tế bào

Cụm từ
细胞分裂xì bāo fēn liè

细胞分裂: phân chia tế bào

Cụm từ
细胞骨架xì bāo gǔ jià

细胞骨架: bộ xương tế bào (của tế bào)

Cụm từ
细胞核xì bāo hé

细胞核: nhân tế bào

Cụm từ
细胞膜xì bāo mó

细胞膜: màng tế bào

Cụm từ
细胞培养xì bāo péi yǎng

细胞培养: nuôi cấy tế bào

Cụm từ
细胞培养器xì bāo péi yǎng qì

细胞培养器: thiết bị nuôi cấy tế bào

Cụm từ
细胞破碎xì bāo pò suì

细胞破碎: (biotechnology) phá vỡ tế bào

Cụm từ
细胞器xì bāo qì

细胞器: bào quan

Cụm từ
细胞器官xì bāo qì guān

细胞器官: bào quan

Cụm từ
细胞融合xì bāo róng hé

细胞融合: hợp nhất tế bào

Cụm từ
细胞色素xì bāo sè sù

细胞色素: cytochrome

Cụm từ
细胞生物学xì bāo shēng wù xué

细胞生物学: sinh học tế bào

Cụm từ
细胞外液xì bāo wài yè

细胞外液: dịch ngoại bào

Cụm từ
细胞学xì bāo xué

细胞学: tế bào học

Cụm từ
细胞因子xì bāo yīn zǐ

细胞因子: cytokine

Cụm từ
细胞质xì bāo zhì

细胞质: tế bào chất

Cụm từ
细胞周期xì bāo zhōu qī

细胞周期: chu kỳ tế bào

Cụm từ
西北xī běi

西北: tây bắc

Cụm từ
西北部Xī běi bù

西北部: phần tây bắc

Cụm từ
西北大学Xī běi Dà xué

西北大学: Đại học Northwest

Cụm từ
西北方xī běi fāng

西北方: hướng tây bắc; tây bắc

Cụm từ
西北工业大学Xī běi Gōng yè Dà xué

西北工业大学: Đại học Công nghiệp Tây Bắc

Cụm từ
西北航空公司Xī běi Háng kōng Gōng sī

西北航空公司: Hãng hàng không Northwest

Cụm từ
西北农林科技大学Xī běi Nóng lín Kē jì Dà xué

西北农林科技大学: Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc

Cụm từ
西北雨xī běi yǔ

西北雨: mưa dông (Đài Loan)

Cụm từ
西边xī biān

西边: phía tây; bên phía tây; phần phía tây; về phía tây của

Cụm từ
西边儿xī biān r

西边儿: biến thể er hoá của 西邊|西边[xi1 bian1]

Cụm từ
惜别xī bié

惜别: lưu luyến khi chia tay

Cụm từ
喜饼xǐ bǐng

喜饼: bánh cưới, bánh được nhà trai tặng cho gia đình cô dâu khi đính hôn

Cụm từ
稀薄xī bó

稀薄: mỏng; loãng

Cụm từ
锡伯Xī bó

锡伯: dân tộc Xibo ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
锡箔xī bó

锡箔: giấy thiếc

Cụm từ
希波克拉底Xī bō kè lā dǐ

希波克拉底: Hippocrates (khoảng 460 TCN - khoảng 370 TCN), thầy thuốc Hy Lạp, cha đẻ của y học phương Tây

Cụm từ
希伯来Xī bó lái

希伯来: tiếng Hebrew

Cụm từ
希伯莱Xī bó lái

希伯莱: tiếng Hebrew

Cụm từ
希伯莱大学Xī bó lái Dà xué

希伯莱大学: Đại học Hebrew, Jerusalem

Cụm từ
希伯来人Xī bó lái rén

希伯来人: người Hebrew; người Israel; người Do Thái

Cụm từ
希伯来书Xī bó lái shū

希伯来书: Thư của Thánh Phao-lô gửi tín hữu Do Thái

Cụm từ
希伯莱文Xī bó lái wén

希伯莱文: tiếng Hebrew

Cụm từ
希伯来语Xī bó lái yǔ

希伯来语: ngôn ngữ tiếng Hebrew

Cụm từ
希伯莱语Xī bó lái yǔ

希伯莱语: ngôn ngữ Hebrew

Cụm từ
西伯利亚Xī bó lì yà

西伯利亚: Siberia

Cụm từ
西伯利亚银鸥Xī bó lì yà yín ōu

西伯利亚银鸥: (loài chim ở Trung Quốc) mòng biển Vega (Larus vegae)

Cụm từ
锡箔纸xī bó zhǐ

锡箔纸: giấy nhôm; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
锡伯族Xī bó zú

锡伯族: dân tộc Xibo ở đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
细部xì bù

细部: phần nhỏ (của một tổng thể); chi tiết

Cụm từ
西部xī bù

西部: phần phía tây

Cụm từ
西部片Xī bù piàn

西部片: phim miền Tây

Cụm từ
喜不自禁xǐ bù zì jīn

喜不自禁: vui không kìm nén được (thành ngữ)

Thành ngữ
喜不自胜xǐ bù zì shèng

喜不自胜: vui không kìm nén được (thành ngữ)

Thành ngữ