席地而坐 xí dì ér zuò 席地而坐 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 席地而坐 trong tiếng Việt ngồi trên mặt đất hoặc sàn nhà (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan