Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗涤剂洗滌劑

xǐ dí jì

洗涤剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗涤剂 trong tiếng Việt

  1. chất tẩy rửa
  2. chất giặt
Tra từ liên quan