Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铣床銑床

xǐ chuáng

铣床 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铣床 trong tiếng Việt

máy phay

Tra từ liên quan