Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
戏词戲詞

xì cí

戏词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 戏词 trong tiếng Việt

lời thoại của diễn viên (trong kịch)

Tra từ liên quan