Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西餐

xī cān

西餐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西餐 trong tiếng Việt

Món ăn kiểu Tây; LT: 份[fen4],頓|顿[dun4]

Tra từ liên quan