西餐 xī cān 西餐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 西餐 trong tiếng Việt Món ăn kiểu Tây; LT: 份[fen4],頓|顿[dun4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan