Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗涤槽洗滌槽

xǐ dí cáo

洗涤槽 là gì?

洗涤槽 [xǐ dí cáo] có nghĩa là bể rửa; bồn rửa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 洗涤槽 trong tiếng Việt

  1. bể rửa
  2. bồn rửa

Cách đọc và ghi nhớ 洗涤槽

洗涤槽 được đọc là xǐ dí cáo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bể rửa; bồn rửa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan