Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸虫吸蟲

xī chóng

吸虫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸虫 trong tiếng Việt

  1. sán lá
  2. lớp Sán lá
  3. khoảng 6000 loài, chủ yếu là ký sinh, bao gồm ở người
Tra từ liên quan