Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜出望外

xǐ chū wàng wài

喜出望外 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 喜出望外 trong tiếng Việt

vui mừng ngoài mong đợi (thành ngữ); mừng rỡ trước diễn biến sự việc

Tra từ liên quan