习得習得 xí dé 习得 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 习得 trong tiếng Việt học được; tiếp thu (một kỹ năng thông qua luyện tập); sự tiếp thu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan