吸尘器吸塵器 xī chén qì 吸尘器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 吸尘器 trong tiếng Việt máy hút bụi; dụng cụ hút bụi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan