席德尼 Xí dé ní 席德尼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 席德尼 trong tiếng Việt Sidney hoặc Sydney (tên) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan