Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西打

xī dá

西打 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西打 trong tiếng Việt

rượu táo (từ mượn)

Tra từ liên quan