析出 là gì?
析出 [xī chū] có nghĩa là tách ra.
Nghĩa của từ 析出 trong tiếng Việt
tách ra
Cách đọc và ghi nhớ 析出
析出 được đọc là xī chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tách ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
析出 [xī chū] có nghĩa là tách ra.
tách ra
析出 được đọc là xī chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tách ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .