Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
析出

xī chū

析出 là gì?

析出 [xī chū] có nghĩa là tách ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 析出 trong tiếng Việt

tách ra

Cách đọc và ghi nhớ 析出

析出 được đọc là xī chū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tách ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan