Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
喜当爹喜當爹

xǐ dāng diē

喜当爹 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 喜当爹 trong tiếng Việt

(từ mới khoảng 2012) (tiếng lóng) trở thành cha dượng khi bạn đời có thai với người tình khác

Tra từ liên quan