Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
洗地

xǐ dì

洗地 là gì?

Ngôn ngữ mạngNgôn ngữ mạng

Nghĩa của từ 洗地 trong tiếng Việt

lau sàn; (tiếng lóng Internet) (nghĩa đen) rửa sạch (máu) trên sàn; (nghĩa bóng) che đậy chứng cứ sai trái của ai; biện hộ (cho người làm sai); (thông tục) ném bom rải thảm

Tra từ liên quan