Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
西昌

Xī chāng

西昌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 西昌 trong tiếng Việt

sân bay vũ trụ Tây Xương; Tây Xương, thành phố cấp huyện trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Tra từ liên quan