Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吸尘机吸塵機

xī chén jī

吸尘机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吸尘机 trong tiếng Việt

máy hút bụi

Tra từ liên quan