Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
田纳西
Tián nà xī

Tennessee

Cụm từ
田纳西州
Tián nà xī zhōu

Tennessee

Cụm từ
甜腻
tián nì

ngọt và ngậy; (bóng) quá sướt mướt

Cụm từ
天年
tiān nián

tuổi thọ tự nhiên

Cụm từ
天宁
Tiān níng

quận Thiên Ninh của thành phố Thường Châu 常州市[Chang2 zhou1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
天宁区
Tiān níng qū

quận Tianning của thành phố Thường Châu 常州市[Chang2 zhou1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
天牛
tiān niú

Bọ cánh cứng dài

Cụm từ
天疱疮
tiān pào chuāng

(y học) bệnh pemphigus

Cụm từ
天棚
tiān péng

trần nhà; mái hiên

Cụm từ
天篷
tiān péng

mái che

Cụm từ
舔屁股
tiǎn pì gu

liếm đít ai đó; nịnh bợ

Cụm từ
甜品
tián pǐn

món tráng miệng

Cụm từ
天平
tiān píng

cân (để cân đo)

Cụm từ
天平动
tiān píng dòng

(thiên văn) sự rung lắc

Cụm từ
天气
tiān qì

thời tiết

Cụm từ
田七
tián qī

tam thất; nguyên liệu sâm tam thất

Cụm từ
天谴
tiān qiǎn

cơn thịnh nộ của trời; sự không hài lòng của hoàng đế

Cụm từ
天桥
tiān qiáo

lối đi bộ trên cao; cầu vượt cho người đi bộ

Cụm từ
天桥立
Tiān qiáo lì

Ama-no-hashidate ở phía bắc tỉnh Kyōto 京都府 bên Biển Nhật Bản

Cụm từ
天桥区
Tiān qiáo qū

quận Thiên Kiều của thành phố Tế Nam 濟南市|济南市[Ji3 nan2 shi4], Sơn Đông

Cụm từ
天亲
tiān qīn

ruột thịt của một người

Cụm từ
天青石
tiān qīng shí

đá lưu ly

Cụm từ
天琴星座
Tiān qín xīng zuò

Chòm sao Thiên Cầm, chòm sao chứa sao Chức Nữ 織女星|织女星[Zhi1 nu:3 xing1]

Cụm từ
天琴座
Tiān qín zuò

Chòm sao Thiên Cầm

Cụm từ
天球
tiān qiú

thiên cầu

Cụm từ
天球赤道
tiān qiú chì dào

xích đạo thiên cầu

Cụm từ
天气预报
tiān qì yù bào

dự báo thời tiết

Cụm từ
天趣
tiān qù

vẻ cuốn hút tự nhiên (của bài viết, tác phẩm nghệ thuật, v.v.)

Cụm từ
天全
Tiān quán

huyện Tianquan ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
天权
tiān quán

sao Delta Ursae Majoris trong chòm sao Đại Hùng

Cụm từ