Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
透水

tòu shuǐ

透水 là gì?

透水 [tòu shuǐ] có nghĩa là thấm nước; thẩm thấu; rò rỉ nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透水 trong tiếng Việt

  1. thấm nước
  2. thẩm thấu
  3. rò rỉ nước

Cách đọc và ghi nhớ 透水

透水 được đọc là tòu shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thấm nước; thẩm thấu; rò rỉ nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan