透水 là gì?
透水 [tòu shuǐ] có nghĩa là thấm nước; thẩm thấu; rò rỉ nước.
Nghĩa của từ 透水 trong tiếng Việt
- thấm nước
- thẩm thấu
- rò rỉ nước
Cách đọc và ghi nhớ 透水
透水 được đọc là tòu shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thấm nước; thẩm thấu; rò rỉ nước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .