投诉
phàn nàn; khiếu nại; đăng ký khiếu nại (đặc biệt là khách hàng)
phàn nàn; khiếu nại; đăng ký khiếu nại (đặc biệt là khách hàng)
投诉 thường mang nghĩa “phàn nàn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 投诉, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đào ngũ; đầu hàng; chấp nhận thua cuộc
›投考tóu kǎođăng ký dự thi; nộp đơn nhập học (vào đại học, v.v.); ứng tuyển (một vị trí)
›投胎tóu tāiđầu thai
›投资tóu zīđầu tư
›投资人tóu zī rénnhà đầu tư
›投资回报率tóu zī huí bào lǜtỷ suất hoàn vốn (ROI)
›投缳tóu huántự treo cổ; tự tử bằng cách treo cổ
›投资报酬率tóu zī bào chóu lǜtỷ lệ hoàn vốn; tỷ suất hoàn vốn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.