Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投诉投訴

tóu sù

投诉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投诉 trong tiếng Việt

phàn nàn; khiếu nại; đăng ký khiếu nại (đặc biệt là khách hàng)

Tra từ liên quan