投诉投訴 tóu sù 投诉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 投诉 trong tiếng Việt phàn nàn; khiếu nại; đăng ký khiếu nại (đặc biệt là khách hàng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan