头痛欲裂頭痛欲裂 tóu tòng yù liè 头痛欲裂 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 头痛欲裂 trong tiếng Việt đau đầu như búa bổ (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan