Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
透视透視

tòu shì

透视 là gì?

透视 [tòu shì] có nghĩa là (vẽ và hội họa) phối cảnh; (y học) thực hiện soi huỳnh quang; chụp X-quang; (nghĩa bóng) nhìn thấu sự việc; để có cái nhìn sâu sắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透视 trong tiếng Việt

  1. (vẽ và hội họa) phối cảnh
  2. (y học) thực hiện soi huỳnh quang
  3. chụp X-quang
  4. (nghĩa bóng) nhìn thấu sự việc
  5. để có cái nhìn sâu sắc

Cách đọc và ghi nhớ 透视

透视 được đọc là tòu shì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(vẽ và hội họa) phối cảnh; (y học) thực hiện soi huỳnh quang; chụp X-quang; (nghĩa bóng) nhìn thấu sự việc; để có cái nhìn sâu sắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan