Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头痛医头,脚痛医脚頭痛醫頭,腳痛醫腳

tóu tòng yī tóu , jiǎo tòng yī jiǎo

头痛医头,脚痛医脚 là gì?

头痛医头,脚痛医脚 [tóu tòng yī tóu , jiǎo tòng yī jiǎo] có nghĩa là chỉ chữa triệu chứng mà không giải quyết gốc rễ của vấn đề (tục ngữ); phản ứng (thay vì chủ động).

Tục ngữ / châm ngônTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头痛医头,脚痛医脚 trong tiếng Việt

  1. chỉ chữa triệu chứng mà không giải quyết gốc rễ của vấn đề (tục ngữ)
  2. phản ứng (thay vì chủ động)

Cách đọc và ghi nhớ 头痛医头,脚痛医脚

头痛医头,脚痛医脚 được đọc là tóu tòng yī tóu , jiǎo tòng yī jiǎo, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm tục ngữ / châm ngôn. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỉ chữa triệu chứng mà không giải quyết gốc rễ của vấn đề (tục ngữ); phản ứng (thay vì chủ động)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan