头痛医头,脚痛医脚 là gì?
头痛医头,脚痛医脚 [tóu tòng yī tóu , jiǎo tòng yī jiǎo] có nghĩa là chỉ chữa triệu chứng mà không giải quyết gốc rễ của vấn đề (tục ngữ); phản ứng (thay vì chủ động).
Nghĩa của từ 头痛医头,脚痛医脚 trong tiếng Việt
- chỉ chữa triệu chứng mà không giải quyết gốc rễ của vấn đề (tục ngữ)
- phản ứng (thay vì chủ động)
Cách đọc và ghi nhớ 头痛医头,脚痛医脚
头痛医头,脚痛医脚 được đọc là tóu tòng yī tóu , jiǎo tòng yī jiǎo, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm tục ngữ / châm ngôn. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chỉ chữa triệu chứng mà không giải quyết gốc rễ của vấn đề (tục ngữ); phản ứng (thay vì chủ động)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .