Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头位頭位

tóu wèi

头位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头位 trong tiếng Việt

(đua xe) vị trí pole; (sản khoa) ngôi đầu (tức sinh ngôi đầu)

Tra từ liên quan