Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
投师投師

tóu shī

投师 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 投师 trong tiếng Việt

bái sư để học

Tra từ liên quan