Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
透视法透視法

tòu shì fǎ

透视法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透视法 trong tiếng Việt

phối cảnh (trong vẽ)

Tra từ liên quan