Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头像頭像

tóu xiàng

头像 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头像 trong tiếng Việt

chân dung; tượng bán thân; (tin học) ảnh đại diện; avatar

Tra từ liên quan