头显頭顯 tóu xiǎn 头显 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 头显 trong tiếng Việt HMDthiết bị gắn trên đầu (viết tắt của 頭戴式顯示器|头戴式显示器[tou2 dai4 shi4 xian3 shi4 qi4]) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan