Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头疼頭疼

tóu téng

头疼 là gì?

头疼 [tóu téng] có nghĩa là đau đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头疼 trong tiếng Việt

đau đầu

Cách đọc và ghi nhớ 头疼

头疼 được đọc là tóu téng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đau đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan