透析
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
透析
phân tích chuyên sâu; thẩm tách; (hóa học) thẩm tách; (y học) điều trị thẩm tách
Giản thể透析
Phồn thể透析
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng