透析 là gì?
透析 [tòu xī] có nghĩa là phân tích chuyên sâu; thẩm tách; (hóa học) thẩm tách; (y học) điều trị thẩm tách.
Nghĩa của từ 透析 trong tiếng Việt
- phân tích chuyên sâu
- thẩm tách
- (hóa học) thẩm tách
- (y học) điều trị thẩm tách
Cách đọc và ghi nhớ 透析
透析 được đọc là tòu xī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân tích chuyên sâu; thẩm tách; (hóa học) thẩm tách; (y học) điều trị thẩm tách”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .