Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
透析

tòu xī

透析 là gì?

透析 [tòu xī] có nghĩa là phân tích chuyên sâu; thẩm tách; (hóa học) thẩm tách; (y học) điều trị thẩm tách.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 透析 trong tiếng Việt

  1. phân tích chuyên sâu
  2. thẩm tách
  3. (hóa học) thẩm tách
  4. (y học) điều trị thẩm tách

Cách đọc và ghi nhớ 透析

透析 được đọc là tòu xī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân tích chuyên sâu; thẩm tách; (hóa học) thẩm tách; (y học) điều trị thẩm tách”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan