Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偷天换日偷天換日

tōu tiān huàn rì

偷天换日 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偷天换日 trong tiếng Việt

thực hiện hành vi lừa đảo (thành ngữ); gian xảo; lừa gạt người khác; lừa dối một cách táo bạo

Tra từ liên quan