偷天换日偷天換日
偷天换日 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 偷天换日 trong tiếng Việt
thực hiện hành vi lừa đảo (thành ngữ); gian xảo; lừa gạt người khác; lừa dối một cách táo bạo
thực hiện hành vi lừa đảo (thành ngữ); gian xảo; lừa gạt người khác; lừa dối một cách táo bạo