投降
đầu hàng
đầu hàng
投降 thường mang nghĩa “đầu hàng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 投降, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đầu thai nhầm bụng; (ví von) sinh ra trong hoàn cảnh bất hạnh (gia đình nghèo khó, bạo lực gia đình, v.v.)
›投军tóu jūntham gia; đầu quân; nhập ngũ (ví dụ: vào quân đội)
›投资风险tóu zī fēng xiǎnrủi ro đầu tư
›投资者tóu zī zhěnhà đầu tư
›投资组合tóu zī zǔ hédanh mục đầu tư
›投资移民tóu zī yí míndi trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú
›投资家tóu zī jiānhà đầu tư
›投资人tóu zī rénnhà đầu tư
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.