Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头汤頭湯

tóu tāng

头汤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头汤 trong tiếng Việt

nước dùng đầu, một loại nước dùng nấu với nguyên liệu có thể nấu lại lần hai thành nhị thang 二湯|二汤[er4 tang1]

Tra từ liên quan