透天厝
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
透天厝
(Đài Loan) nhà phố; nhà liền kề; nhà sân thượng
Giản thể透天厝
Phồn thể透天厝
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng