Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng T

5.263 mục từ · Trang 69/88

头向前tóu xiàng qián

头向前: lao đầu về phía trước

Cụm từ
偷香窃玉tōu xiāng qiè yù

偷香窃玉: nghĩa đen: trộm hương, lấy ngọc (thành ngữ); tán tỉnh lăng nhăng; quan hệ tình dục bí mật phi pháp

Thành ngữ
偷笑tōu xiào

偷笑: cười thầm

Cụm từ
透析机tòu xī jī

透析机: máy thẩm tách

Cụm từ
透信tòu xìn

透信: tiết lộ thông tin; báo mật

Cụm từ
偷腥tōu xīng

偷腥: ngoại tình; có quan hệ vụng trộm

Cụm từ
头信息tóu xìn xī

头信息: phần đầu (tin học)

Cụm từ
头胸部tóu xiōng bù

头胸部: đầu ngực

Cụm từ
头绪tóu xù

头绪: đề cương; dòng chính

Cụm từ
头癣tóu xuǎn

头癣: bệnh nấm da đầu (bệnh da)

Cụm từ
头悬梁,锥刺股tóu xuán liáng , zhuī cì gǔ

头悬梁,锥刺股: nghĩa đen: đầu treo xà, dùi đâm đùi (thành ngữ); nghĩa bóng: học tập chăm chỉ không mệt mỏi

Thành ngữ
偷眼tōu yǎn

偷眼: liếc nhìn một cách vụng trộm

Cụm từ
头羊tóu yáng

头羊: con đầu đàn

Cụm từ
头一tóu yī

头一: đầu tiên

Cụm từ
头一回tóu yī huí

头一回: lần đầu tiên; lần đầu

Cụm từ
投影tóu yǐng

投影: chiếu; bức chiếu

Cụm từ
投映tóu yìng

投映: (nguồn sáng) chiếu sáng lên; chiếu (hình ảnh)

Cụm từ
投硬币tóu yìng bì

投硬币: hoạt động bằng cách nhét xu; nhét xu

Cụm từ
投影机tóu yǐng jī

投影机: máy chiếu

Cụm từ
投影几何tóu yǐng jǐ hé

投影几何: hình học xạ ảnh; giống như 射影幾何|射影几何

Cụm từ
投影几何学tóu yǐng jǐ hé xué

投影几何学: hình học xạ ảnh; giống như 射影幾何學|射影几何学

Cụm từ
投影面tóu yǐng miàn

投影面: mặt phẳng chiếu (trong vẽ phối cảnh)

Cụm từ
投影片tóu yǐng piàn

投影片: slide dùng trong thuyết trình (Đài Loan)

Cụm từ
投影图tóu yǐng tú

投影图: bản vẽ phối cảnh

Cụm từ
投影线tóu yǐng xiàn

投影线: đường chiếu; đường chiếu hình

Cụm từ
投影仪tóu yǐng yí

投影仪: máy chiếu

Cụm từ
投影中心tóu yǐng zhōng xīn

投影中心: tâm chiếu

Cụm từ
投缘tóu yuán

投缘: tâm đầu ý hợp; hợp cạ

Cụm từ
偷运tōu yùn

偷运: buôn lậu

Cụm từ
头晕tóu yūn

头晕: chóng mặt

Cụm từ
头晕目眩tóu yūn mù xuàn

头晕目眩: bị choáng váng; chóng mặt

Cụm từ
头晕脑涨tóu yūn nǎo zhàng

头晕脑涨: biến thể của 頭暈腦脹|头晕脑胀[tou2 yun1 nao3 zhang4]

Cụm từ
头晕脑胀tóu yūn nǎo zhàng

头晕脑胀: chóng mặt và choáng váng

Cụm từ
头晕眼花tóu yūn yǎn huā

头晕眼花: hoa mắt chóng mặt (thành ngữ); chóng mặt và mắt mờ

Thành ngữ
头胀tóu zhàng

头胀: nhức đầu (YHCT)

Cụm từ
头罩tóu zhào

头罩: lưới trùm tóc; mũ trùm; áo choàng đầu

Cụm từ
头枕tóu zhěn

头枕: gối đầu

Cụm từ
投掷tóu zhì

投掷: ném cái gì đó đi xa; phóng; ném vào; ném (xúc xắc, v.v.); tung (đồng xu)

Cụm từ
透支tòu zhī

透支: (ngân hàng) rút quá số tiền có; rút thấu chi; một khoản thấu chi; chi tiêu quá mức (tức chi vượt quá thu nhập); (cũ) ứng trước lương; (nghĩa…

Cụm từ
投中tóu zhòng

投中: ném trúng mục tiêu; (bóng rổ) ghi điểm

Cụm từ
头重tóu zhòng

头重: mất cân bằng; nặng đầu; nặng phần trên (tình trạng y tế)

Cụm từ
骰盅tóu zhōng

骰盅: cốc lắc xí ngầu

Cụm từ
骰钟tóu zhōng

骰钟: cốc lắc xí ngầu

Cụm từ
头重脚轻tóu zhòng jiǎo qīng

头重脚轻: nặng đầu nhẹ chân; bóng gió không cân bằng trong tổ chức hoặc cơ cấu chính trị

Cụm từ
投注tóu zhù

投注: dồn tâm sức (vào một hoạt động); đầu tư tình cảm (vào việc gì); cá cược; đặt cược

Cụm từ
投资tóu zī

投资: đầu tư

Cụm từ
头子tóu zi

头子: ông trùm; thủ lĩnh băng đảng

Cụm từ
骰子tóu zi

骰子: xí ngầu

Cụm từ
投资报酬率tóu zī bào chóu lǜ

投资报酬率: tỷ lệ hoàn vốn; tỷ suất hoàn vốn

Cụm từ
投资风险tóu zī fēng xiǎn

投资风险: rủi ro đầu tư

Cụm từ
投资回报率tóu zī huí bào lǜ

投资回报率: tỷ suất hoàn vốn (ROI)

Cụm từ
投资家tóu zī jiā

投资家: nhà đầu tư

Cụm từ
投资人tóu zī rén

投资人: nhà đầu tư

Cụm từ
投资移民tóu zī yí mín

投资移民: di trú diện đầu tư; nhà đầu tư di trú

Cụm từ
投资者tóu zī zhě

投资者: nhà đầu tư

Cụm từ
投资组合tóu zī zǔ hé

投资组合: danh mục đầu tư

Cụm từ
头足纲tóu zú gāng

头足纲: lớp Cephalopoda, lớp thân mềm bao gồm loài ốc anh vũ và mực

Cụm từ
头座tóu zuò

头座: ổ quay; đầu quay của vít, máy khoan, máy tiện, v.v

Cụm từ
T台T tái

T台: sàn diễn (trong buổi trình diễn thời trang v.v.); sàn catwalk

Từ vựng

㻬: một loại ngọc

Từ vựng