偷闲偷閑
偷闲 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 偷闲 trong tiếng Việt
tranh thủ lúc rảnh rỗi; nghỉ giải lao khỏi công việc; cũng viết 偷閒|偷闲[tou1 xian2]
tranh thủ lúc rảnh rỗi; nghỉ giải lao khỏi công việc; cũng viết 偷閒|偷闲[tou1 xian2]