Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偷闲偷閑

tōu xián

偷闲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偷闲 trong tiếng Việt

tranh thủ lúc rảnh rỗi; nghỉ giải lao khỏi công việc; cũng viết 偷閒|偷闲[tou1 xian2]

Tra từ liên quan