偷偷
một cách lén lút; bí mật; ngấm ngầm; vụng trộm; một cách giấu diếm
một cách lén lút; bí mật; ngấm ngầm; vụng trộm; một cách giấu diếm
偷偷 thường mang nghĩa “một cách lén lút”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 偷偷 cùng cụm 偷偷摸摸 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
một cách lén lút; vụng trộm
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một cách lén lút; vụng trộm
›偷加tōu jiāthêm vào một cách lén lút (thứ gì đó không nên có)
›偷换tōu huànđánh tráo một cách lén lút
›偷吃tōu chīăn vụng; ăn trộm đồ ăn; không chung thuỷ
›偷情tōu qíngcó quan hệ tình ái lén lút
›偷取tōu qǔtrộm cắp
›偷安tōu āntrốn tránh trách nhiệm; tìm kiếm khoái lạc một cách vô tư
›偷去tōu qùđánh cắp; chôm chỉa; đã bị lấy cắp
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.